menu_book
見出し語検索結果 "nghi thức" (1件)
nghi thức
日本語
名儀式、儀礼
Đây là một trong những nghi thức trang trọng nhất trong các lễ đón.
これは歓迎式典の中で最も厳粛な儀式の一つです。
swap_horiz
類語検索結果 "nghi thức" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "nghi thức" (1件)
Đây là một trong những nghi thức trang trọng nhất trong các lễ đón.
これは歓迎式典の中で最も厳粛な儀式の一つです。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)